KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
19/10 16:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
24-10
2024
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-11
2024
Lokomotiv Sofia
Arda
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-11
2024
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-10
2024
FC Hebar Pazardzhik
FK Levski Krumovgrad
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-11
2024
FK Levski Krumovgrad
Spartak Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-11
2024
CSKA Sofia
FK Levski Krumovgrad
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Sofia và FK Levski Krumovgrad vào 16:45 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Yanis Guermouche
87'
84'
Erol DostSerkan Yusein
84'
Aleksandar Georgiev
Svetoslav Dikov
80'
Celso Raposo
71'
58'
Valentin NikolovSimeon Slavchev
46'
Athanasios Pitsolis
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
Yanko Georgiev
1Matej Simic
5Lucas Santana dos Santos
4Lazar Marin
24Momchil Tsvetanov
7Diego Raposo
13Bozhidar Katsarov
44Dzhuneyt Ali
2Rafael Furtado
9Serkan Yusein
10Matheus Henrique de Souza de Carvalho
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
1.3 | Bàn thua | 1.3 |
10.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
3.5 | Phạt góc | 3.4 |
2.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
11.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
43.5% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
30% | 25% | 1~15 | 9% | 10% |
10% | 18% | 16~30 | 20% | 12% |
16% | 20% | 31~45 | 16% | 12% |
10% | 13% | 46~60 | 24% | 25% |
13% | 4% | 61~75 | 7% | 10% |
20% | 16% | 76~90 | 20% | 30% |